antihypertensive drug

antihypertensive drug

A doctor prescribes an antihypertensive drug to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: thuốc hạ huyết áp (thuốc chống tăng huyết áp) – một loại dược phẩm được sử dụng để làm giảm huyết áp cao (tăng huyết áp). Thuốc này hoạt động bằng cách tác động lên các chế khác nhau trong cơ thể, chẳng hạn như giãn mạch máu, giảm thể tích máu, hoặc ức chế các hormone gây co mạch, nhằm đưa huyết áp về mức an toàn.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đơn một loại thuốc hạ huyết áp cho bệnh nhân bị tăng huyết áp mãn tính.)
  • (Việc sử dụng thuốc hạ huyết áp thường xuyên giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như đột quỵ hoặc nhồi máu tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on an antihypertensive drug": đang dùng thuốc hạ huyết áp.

    • She has been on an antihypertensive drug for five years to control her blood pressure. ( ấy đã dùng thuốc hạ huyết áp trong năm năm để kiểm soát huyết áp của mình.)
  • "combination antihypertensive drug": thuốc hạ huyết áp kết hợp (gồm nhiều hoạt chất).

    • A combination antihypertensive drug may be prescribed when a single drug is not effective. (Thuốc hạ huyết áp kết hợp có thể được đơn khi một loại thuốc đơn lẻ không hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Antihypertensive (tính từ): tính chất hạ huyết áp.

    • The antihypertensive effect of this medication is significant. (Hiệu quả hạ huyết áp của loại thuốc này đáng kể.)
  • Hypertension (danh từ): tăng huyết áp (bệnh ).

    • Hypertension is a major risk factor for heart disease. (Tăng huyết áp một yếu tố nguy chính gây bệnh tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc hạ huyết áp: cách diễn đạt thông thường trong tiếng Việt.
  • Thuốc chống tăng huyết áp: từ đồng nghĩa chính xác hơn, nhấn mạnh tác dụng ngăn ngừa huyết áp cao.
Các cụm từ liên quan
  • Antihypertensive therapy: liệu pháp hạ huyết áp.

    • Antihypertensive therapy often includes lifestyle changes and medication. (Liệu pháp hạ huyết áp thường bao gồm thay đổi lối sống dùng thuốc.)
  • Antihypertensive agent: tác nhân hạ huyết áp (thuật ngữ chuyên môn).

    • ACE inhibitors are a common class of antihypertensive agents. (Thuốc ức chế men chuyển một nhóm tác nhân hạ huyết áp phổ biến.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp cho từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh y khoa: - "Keep blood pressure in check": kiểm soát huyết áp. - Antihypertensive drugs help keep blood pressure in check. (Thuốc hạ huyết áp giúp kiểm soát huyết áp.)